Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棒球迷

bàng qiú mí

棒球迷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棒球迷 trong tiếng Việt

người hâm mộ bóng chày

Tra từ liên quan