Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傍人门户傍人門戶

bàng rén mén hù

傍人门户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傍人门户 trong tiếng Việt

phụ thuộc vào ai đó

Tra từ liên quan