Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绑票綁票

bǎng piào

绑票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绑票 trong tiếng Việt

bắt cóc (đòi tiền chuộc)

Tra từ liên quan