Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板沟板溝

bǎn gōu

板沟 là gì?

板沟 [bǎn gōu] có nghĩa là rãnh bảng; phần để phấn của bảng đen; khay phấn (ở chân bảng đen); khay bút lông bảng trắng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板沟 trong tiếng Việt

  1. rãnh bảng
  2. phần để phấn của bảng đen
  3. khay phấn (ở chân bảng đen)
  4. khay bút lông bảng trắng

Cách đọc và ghi nhớ 板沟

板沟 được đọc là bǎn gōu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rãnh bảng; phần để phấn của bảng đen; khay phấn (ở chân bảng đen); khay bút lông bảng trắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan