Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半公开半公開

bàn gōng kāi

半公开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半公开 trong tiếng Việt

  1. bán công khai
  2. khá là công khai
Tra từ liên quan