半公开半公開 bàn gōng kāi 半公开 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半公开 trong tiếng Việt bán công khaikhá là công khai 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan