Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
坐骨神经痛
zuò gǔ shén jīng tòng

đau thần kinh tọa

Cụm từ
坐好
zuò hǎo

ngồi đúng; ngồi thẳng

Cụm từ
座号
zuò hào

số ghế

Cụm từ
作好准备
zuò hǎo zhǔn bèi

chuẩn bị; làm chuẩn bị đầy đủ

Cụm từ
作合
zuò hé

làm mối; kết hôn

Cụm từ
作画
zuò huà

vẽ tranh

Cụm từ
坐化
zuò huà

chết trong tư thế ngồi (Phật giáo)

Cụm từ
做活
zuò huó

làm việc kiếm sống (đặc biệt là thợ may nữ); tình trạng sống của nhóm quân cờ vây 圍棋|围棋[wei2 qi2]

Cụm từ
做活儿
zuò huó r

biến thể er hoá của 做活[zuo4 huo2]

Cụm từ
座机
zuò jī

điện thoại cố định; điện thoại bàn; máy bay riêng

Cụm từ
作假
zuò jiǎ

làm giả; gian lận; lừa dối; giả mạo; cư xử không chân thành

Cụm từ
作家
zuò jiā

tác giả; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
坐驾
zuò jià

biến thể của 座駕|座驾[zuo4 jia4]

Cụm từ
座驾
zuò jià

xe ô tô (hoặc xe máy) của riêng mình; phương tiện dùng riêng

Cụm từ
作件
zuò jiàn

phôi gia công

Cụm từ
作茧
zuò jiǎn

làm kén

Cụm từ
作践
zuò jiàn

ngược đãi; làm nhục; làm tổn hại; hủy hoại; cũng đọc là [zuo2 jian4]

Cụm từ
作奸犯科
zuò jiān fàn kē

coi thường pháp luật

Cụm từ
坐降落伞
zuò jiàng luò sǎn

nhảy dù

Cụm từ
左箭头
zuǒ jiàn tóu

mũi tên chỉ sang trái

Cụm từ
左箭头键
zuǒ jiàn tóu jiàn

phím mũi tên trái (trên bàn phím)

Cụm từ
左近
zuǒ jìn

gần đó

Cụm từ
佐酒
zuǒ jiǔ

uống rượu cùng nhau (với người khác); uống rượu cùng nhau (với đồ ăn)

Cụm từ
做绝
zuò jué

làm đến cực đoan; không để lại đường lui

Cụm từ
作客
zuò kè

sống ở đâu đó như một vị khách; ở với ai đó như một khách mời; tạm trú

Cụm từ
做客
zuò kè

làm khách hoặc thăm viếng

Cụm từ
佐科威
Zuǒ kē wēi

Joko Widodo (1961-), chính trị gia Indonesia, tổng thống Indonesia (2014-)

Cụm từ
做空
zuò kōng

bán khống (tài chính)

Cụm từ
左口鱼
zuǒ kǒu yú

cá bơn

Cụm từ
坐蜡
zuò là

lúng túng; bị đặt vào tình huống khó xử

Cụm từ