Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
鹰手营子矿区
Yīng shǒu yíng zi kuàng qū

quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
应收账款
yīng shōu zhàng kuǎn

khoản phải thu

Cụm từ
英属哥伦比亚
Yīng shǔ Gē lún bǐ yà

British Columbia, tỉnh ven biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
硬水
yìng shuǐ

nước cứng

Cụm từ
英属维尔京群岛
Yīng shǔ Wéi ěr jīng Qún dǎo

Quần đảo Virgin thuộc Anh

Cụm từ
郢书燕说
Yǐng shū Yān shuō

ngh. Yên viết thư Yến đọc; nghĩa bóng: giải thích sai ý gốc; chồng chất sai lầm; liên quan đến bức thư từ kinh đô 郢[Ying3] của 楚[Chu3] trong đó cụm từ vô ý "giơ cao ngọn nến" bị…

Cụm từ
营私
yíng sī

trục lợi từ giao dịch tham nhũng; tham ô; tìm cách vun vén cho bản thân

Cụm từ
营私舞弊
yíng sī wǔ bì

xem 徇私舞弊[xun4 si1 wu3 bi4]

Cụm từ
应诉
yìng sù

(của bị đơn) phản hồi cáo buộc; tự bào chữa

Cụm từ
罂粟
yīng sù

cây thuốc phiện

Cụm từ
罂粟种子
yīng sù zhǒng zi

hạt cây thuốc phiện

Cụm từ
瀛台
yíng tái

Đài Doanh trong Trung Nam Hải 中南海[Zhong1 nan2 hai3] được bao quanh bởi nước ba phía, khu vực giải trí của phi tần hoàng gia, gần đây là dành cho lãnh đạo cộng sản cấp cao

Cụm từ
影坛
yǐng tán

giới điện ảnh; thế giới điện ảnh; giới làm phim

Cụm từ
鹰潭
Yīng tán

Yingtan, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây

Cụm từ
硬糖
yìng táng

kẹo cứng

Cụm từ
鹰潭市
Yīng tán shì

Yingtan, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây

Cụm từ
樱桃
yīng táo

quả cherry

Cụm từ
樱桃萝卜
yīng táo luó bo

củ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)

Cụm từ
樱桃小番茄
yīng táo xiǎo fān qié

xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3]

Cụm từ
樱桃小口
yīng táo xiǎo kǒu

xem 櫻桃小嘴|樱桃小嘴[ying1 tao2 xiao3 zui3]

Cụm từ
樱桃园
Yīng táo yuán

Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契訶夫|契诃夫[Qi4 he1 fu1]

Cụm từ
英特尔
Yīng tè ěr

Intel

Cụm từ
英特网
Yīng tè wǎng

biến thể của 因特網|因特网[Yin1 te4 wang3], Internet

Cụm từ
硬体
yìng tǐ

(máy tính) phần cứng

Cụm từ
硬挺
yìng tǐng

chịu đựng bằng tất cả ý chí; cầm cự; cứng; cứng nhắc

Cụm từ
迎头
yíng tóu

đối mặt trực tiếp; đối diện; trực tiếp

Cụm từ
迎头打击
yíng tóu dǎ jī

đánh trực diện

Cụm từ
迎头赶上
yíng tóu gǎn shàng

cố gắng bắt kịp

Cụm từ
迎头儿
yíng tóu r

biến thể er hoá của 迎頭|迎头[ying2 tou2]

Cụm từ
鹰头狮
yīng tóu shī

quái vật đầu chim ưng mình sư tử (griffin)

Cụm từ