Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
影像档
yǐng xiàng dàng

tệp hình ảnh

Cụm từ
映像管
yìng xiàng guǎn

Đèn hình CRT (ống tia cathode) dùng trong màn hình máy tính hoặc TV, còn gọi là ống hình (Đài Loan)

Cụm từ
影像会议
yǐng xiàng huì yì

hội nghị truyền hình

Cụm từ
盈箱累箧
yíng xiāng lěi qiè

lấp đầy hòm và giỏ (bằng châu báu)

Cụm từ
影响力
yǐng xiǎng lì

sức ảnh hưởng; tác động

Cụm từ
影响面
yǐng xiǎng miàn

phạm vi ảnh hưởng; khu vực bị ảnh hưởng

Cụm từ
映象文件
yìng xiàng wén jiàn

(máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO

Cụm từ
应县木塔
Yìng Xiàn mù tǎ

chùa gỗ ở huyện Ứng, chùa Phật Cung, Sơn Tây, xây dựng năm 1056 (thời Tống)

Cụm từ
英仙座
Yīng xiān zuò

chòm sao Perseus

Cụm từ
营销
yíng xiāo

tiếp thị

Cụm từ
鹰鸮
yīng xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú diều nâu (Ninox scutulata)

Cụm từ
迎新
yíng xīn

đón năm mới; chào đón khách mới; mở rộng, đón nhận sinh viên mới

Cụm từ
影星
yǐng xīng

ngôi sao điện ảnh

Cụm từ
硬性
yìng xìng

cứng nhắc; không linh hoạt; ma túy nặng

Cụm từ
鹰星云
Yīng Xīng yún

Tinh vân Đại Bàng hoặc Nữ Hoàng M16

Cụm từ
英雄
yīng xióng

anh hùng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
英雄好汉
yīng xióng hǎo hàn

anh hùng

Cụm từ
英雄救美
yīng xióng jiù měi

anh hùng cứu mỹ nhân

Cụm từ
英雄联盟
Yīng xióng Lián méng

Liên Minh Huyền Thoại (trò chơi điện tử)

Cụm từ
英雄式
yīng xióng shì

anh hùng, mang tính anh hùng

Cụm từ
英雄无用武之地
yīng xióng wú yòng wǔ zhī dì

anh hùng không có đất dụng võ; không có cơ hội thể hiện tài năng

Cụm từ
应许
yīng xǔ

hứa; cho phép

Cụm từ
膺选
yīng xuǎn

được bầu chọn

Cụm từ
英寻
Yīng xún

sải (1,83 mét)

Cụm từ
应许之地
Yīng xǔ zhī Dì

Miền Đất Hứa

Cụm từ
应验
yìng yàn

thành sự thật; xảy ra như đã dự đoán; được ứng nghiệm

Cụm từ
映演
yìng yǎn

(Đài Loan) chiếu phim

Cụm từ
萤焰
yíng yàn

ánh sáng đom đóm; đom đóm

Cụm từ
营养
yíng yǎng

dinh dưỡng; nuôi dưỡng; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
营养不良
yíng yǎng bù liáng

suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt; loạn dưỡng

Cụm từ