Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罂粟罌粟

yīng sù

罂粟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罂粟 trong tiếng Việt

cây thuốc phiện

Tra từ liên quan