Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
樱桃小口櫻桃小口

yīng táo xiǎo kǒu

樱桃小口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 樱桃小口 trong tiếng Việt

xem 櫻桃小嘴|樱桃小嘴[ying1 tao2 xiao3 zui3]

Tra từ liên quan