樱桃小口櫻桃小口 yīng táo xiǎo kǒu 樱桃小口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 樱桃小口 trong tiếng Việt xem 櫻桃小嘴|樱桃小嘴[ying1 tao2 xiao3 zui3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan