Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迎头儿迎頭兒

yíng tóu r

迎头儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迎头儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 迎頭|迎头[ying2 tou2]

Tra từ liên quan