Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬体硬體

yìng tǐ

硬体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬体 trong tiếng Việt

(máy tính) phần cứng

Tra từ liên quan