Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迎头迎頭

yíng tóu

迎头 là gì?

迎头 [yíng tóu] có nghĩa là đối mặt trực tiếp; đối diện; trực tiếp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迎头 trong tiếng Việt

  1. đối mặt trực tiếp
  2. đối diện
  3. trực tiếp

Cách đọc và ghi nhớ 迎头

迎头 được đọc là yíng tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đối mặt trực tiếp; đối diện; trực tiếp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan