鹰头狮鷹頭獅 yīng tóu shī 鹰头狮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鹰头狮 trong tiếng Việt quái vật đầu chim ưng mình sư tử (griffin) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan