Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迎头打击迎頭打擊

yíng tóu dǎ jī

迎头打击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迎头打击 trong tiếng Việt

đánh trực diện

Tra từ liên quan