Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
樱桃小番茄櫻桃小番茄

yīng táo xiǎo fān qié

樱桃小番茄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 樱桃小番茄 trong tiếng Việt

xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3]

Tra từ liên quan