樱桃小番茄櫻桃小番茄 yīng táo xiǎo fān qié 樱桃小番茄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 樱桃小番茄 trong tiếng Việt xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan