Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
颍上县
Yǐng shàng Xiàn

Yingshang, một huyện ở Fuyang 阜陽|阜阳[Fu4yang2], An Huy

Cụm từ
映山红
yìng shān hóng

hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii)

Cụm từ
营山县
Yíng shān xiàn

huyện Doanh Sơn ở Nam Xung 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

Cụm từ
英山县
Yīng shān xiàn

huyện Anh Sơn, Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
影射
yǐng shè

ám chỉ; nói bóng gió; ẩn ý

Cụm từ
映射
yìng shè

chiếu vào; (toán học, ngôn ngữ học, v.v.) ánh xạ

Cụm từ
映射过程
yìng shè guò chéng

quá trình ánh xạ

Cụm từ
应声
yìng shēng

giọng đáp lại; trả lời một giọng; phản hồi; bắt chước giọng; nhại lại

Cụm từ
应声虫
yìng shēng chóng

người ba phải; người không có chính kiến

Cụm từ
硬生生
yìng shēng shēng

cứng; cứng nhắc; không linh hoạt; một cách cưỡng ép

Cụm từ
迎神赛会
yíng shén sài huì

lễ hội dân gian, đặc biệt liên quan đến miếu hoặc tượng thần

Cụm từ
影射小说
yǐng shè xiǎo shuō

tiểu thuyết ám chỉ

Cụm từ
媵侍
yìng shì

thê thiếp (cổ)

Cụm từ
影视
yǐng shì

phim và truyền hình

Cụm từ
应市
yìng shì

đáp ứng thị trường; mua hoặc bán theo điều kiện thị trường

Cụm từ
应时
yìng shí

kịp thời; thỉnh thoảng

Cụm từ
应试
yìng shì

dự thi

Cụm từ
硬实
yìng shí

cường tráng; khoẻ mạnh

Cụm từ
硬是
yìng shì

chỉ; đơn giản; cứng đầu; thực sự

Cụm từ
英石
yīng shí

đá vôi trang trí (供石[gong1 shi2]) từ Anh Đức 英德[Ying1 de2], Quảng Đông

Cụm từ
萤石
yíng shí

florit CaF2; quặng fluorit; fluor

Cụm từ
硬式磁碟机
yìng shì cí dié jī

đĩa cứng; ổ cứng

Cụm từ
英式橄榄球
Yīng shì gǎn lǎn qiú

bóng bầu dục kiểu Anh

Cụm từ
硬石膏
yìng shí gāo

khoáng thạch cao khan CaSO4

Cụm từ
应试教育
yìng shì jiào yù

giáo dục định hướng thi; cách dạy để thi

Cụm từ
硬实力
yìng shí lì

sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)

Cụm từ
应手
yìng shǒu

xử lý; thuận tiện

Cụm từ
应收
yīng shōu

(một khoản tiền, v.v.) có thể thu

Cụm từ
营收
yíng shōu

doanh số; thu nhập; doanh thu

Cụm từ
鹰手营子矿
Yīng shǒu yíng zi kuàng

quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cụm từ