Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
信经
xìn jīng

Kinh Tin Kính (phần của thánh lễ Công giáo)

Cụm từ
心境
xīn jìng

tâm trạng; trạng thái tinh thần; tâm trí

Cụm từ
心经
Xīn jīng

kinh Tâm

Cụm từ
心静
xīn jìng

bình tâm; điềm tĩnh

Cụm từ
心惊
xīn jīng

sợ hãi; lo sợ

Cụm từ
新井
Xīn jǐng

Arai (họ Nhật Bản)

Cụm từ
新京报
xīn Jīng bào

báo Beijing (tờ báo)

Cụm từ
心惊胆颤
xīn jīng dǎn chàn

xem 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4]

Cụm từ
薪尽火传
xīn jìn huǒ chuán

xem 薪火相傳|薪火相传[xin1 huo3 xiang1 chuan2]

Cụm từ
新津县
Xīn jīn xiàn

Huyện Tân Tân ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

Cụm từ
新金县
Xīn jīn xiàn

huyện Tân Kim ở Liêu Ninh

Cụm từ
心急如焚
xīn jí rú fén

nóng lòng như đốt; cháy ruột cháy gan

Cụm từ
辛集市
Xīn jí shì

Tân Tập, thành phố cấp huyện ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
新技术
xīn jì shù

công nghệ mới

Cụm từ
心肌炎
xīn jī yán

viêm cơ tim

Cụm từ
新纪元
xīn jì yuán

thời đại mới; kỷ nguyên mới

Cụm từ
新居
xīn jū

nơi ở mới; nhà mới

Cụm từ
新军
Xīn jūn

Quân đội Mới (quân đội nhà Thanh được hiện đại hóa, huấn luyện và trang bị theo tiêu chuẩn phương Tây, thành lập sau chiến thắng của Nhật Bản trong Chiến tranh Thanh-Nhật lần thứ…

Cụm từ
新剧同志会
Xīn jù Tóng zhì huì

Hội Đồng chí Kịch mới, công ty sân khấu Trung Quốc thành lập năm 1912, là sự tiếp nối của Xuân Liễu Xã 春柳社[Chun1 liu3 she4]

Cụm từ
新喀里多尼亚
Xīn Kā lǐ duō ní yà

New Caledonia

Cụm từ
心坎
xīn kǎn

đáy lòng

Cụm từ
信靠
xìn kào

tin tưởng

Cụm từ
心孔
xīn kǒng

xem 心竅|心窍[xin1 qiao4]

Cụm từ
信口
xìn kǒu

thốt ra điều gì; mở miệng mà không suy nghĩ

Cụm từ
心口
xīn kǒu

thượng vị; đám rối dương; lời nói và suy nghĩ

Cụm từ
信口雌黄
xìn kǒu cí huáng

nói tùy tiện; đưa ra ý kiến một cách tùy tiện

Cụm từ
信口胡说
xìn kǒu hú shuō

nói mà không suy nghĩ; thốt ra điều gì

Cụm từ
信口开合
xìn kǒu kāi hé

biến thể của 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2]

Cụm từ
辛苦
xīn kǔ

mệt nhọc; vất vả; khó khăn; gian khổ; làm việc chăm chỉ; chịu nhiều cực nhọc; sự vất vả

Cụm từ
新款
xīn kuǎn

mẫu mới; thời trang mới; đời máy mới

Cụm từ