Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
心灵上
xīn líng shàng

thuộc về tinh thần

Cụm từ
心灵手巧
xīn líng shǒu qiǎo

khéo léo; thông minh; tinh xảo

Cụm từ
新林区
Xīn lín qū

quận Tân Lâm, địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Cụm từ
心力衰竭
xīn lì shuāi jié

suy tim

Cụm từ
心理统计学
xīn lǐ tǒng jì xué

tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học

Cụm từ
心流
xīn liú

(tâm lý học) trạng thái dòng chảy; "đang ở trong vùng tập trung"

Cụm từ
心理学
xīn lǐ xué

tâm lý học

Cụm từ
心理学家
xīn lǐ xué jiā

nhà tâm lý học

Cụm từ
心里有鬼
xīn li yǒu guǐ

có động cơ bí mật; cảm thấy tội lỗi

Cụm từ
心里有谱
xīn lǐ yǒu pǔ

có kế hoạch trong đầu

Cụm từ
心理战
xīn lǐ zhàn

chiến tranh tâm lý; hoạt động tâm lý; tâm lý chiến

Cụm từ
心理作用
xīn lǐ zuò yòng

một cảm nhận không phản ánh thực tế; một khái niệm dựa trên niềm tin sai lầm

Cụm từ
新龙
Xīn lóng

huyện Xinlong (Tạng: nyag rong rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Cụm từ
新龙县
Xīn lóng xiàn

huyện Xinlong (Tạng: nyag rong rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Cụm từ
心路
xīn lù

kế hoạch; mưu mẹo; sự chịu đựng; dự định; động cơ; dòng suy nghĩ; đầu óc; sự thông minh; ý tưởng

Cụm từ
心轮
xīn lún

anāhata hoặc anahata, luân xa tim 查克拉, nằm ở ngực

Cụm từ
新罗
Xīn luó

Tân La, vương quốc Triều Tiên 57 TCN-935 SCN; một trong Tam Quốc Triều Tiên từ thế kỷ 1 SCN, đánh bại các đối thủ Bách Tế 百濟|百济[Bai3 ji4] và Cao Câu Ly 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2]…

Cụm từ
新罗区
Xīn luó qū

quận Tân La của thành phố Long Nham 龍岩市|龙岩市, Phúc Kiến

Cụm từ
新罗王朝
Xīn luó Wáng cháo

Tân La, vương quốc Triều Tiên 57 TCN-935 SCN; một trong Tam Quốc Triều Tiên từ thế kỷ 1 SCN, đánh bại các đối thủ Bách Tế 百濟|百济[Bai3 ji4] và Cao Câu Ly 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2]…

Cụm từ
心律
xīn lǜ

(y học) nhịp tim

Cụm từ
心率
xīn lǜ

nhịp tim

Cụm từ
心律不齐
xīn lǜ bù qí

rối loạn nhịp tim

Cụm từ
心律不整
xīn lǜ bù zhěng

rối loạn nhịp tim

Cụm từ
心律失常
xīn lǜ shī cháng

rối loạn nhịp tim

Cụm từ
辛卯
xīn mǎo

năm thứ hai mươi tám H4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2011 hoặc 2071

Cụm từ
新霉素
xīn méi sù

neomycin (kháng sinh)

Cụm từ
囟门
xìn mén

thóp (khoảng trống giữa các xương của sọ trẻ sơ sinh)

Cụm từ
新密
Xīn mì

Xinmi, thành phố cấp huyện ở Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1], Hà Nam

Cụm từ
新民
Xīn mín

Thành phố cấp huyện Tân Dân, Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh

Cụm từ
新民市
Xīn mín shì

Thành phố cấp huyện Tân Dân, Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh

Cụm từ