Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辛苦

xīn kǔ

辛苦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辛苦 trong tiếng Việt

  1. mệt nhọc
  2. vất vả
  3. khó khăn
  4. gian khổ
  5. làm việc chăm chỉ
  6. chịu nhiều cực nhọc
  7. sự vất vả
Tra từ liên quan