辛苦
mệt nhọc; vất vả; khó khăn; gian khổ; làm việc chăm chỉ; chịu nhiều cực nhọc; sự vất vả
mệt nhọc; vất vả; khó khăn; gian khổ; làm việc chăm chỉ; chịu nhiều cực nhọc; sự vất vả
辛苦 thường mang nghĩa “mệt nhọc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 辛苦 cùng cụm 辛辛苦苦 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
một cách vất vả
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một cách vất vả; vô cùng cực nhọc
›辛烷值xīn wán zhíchỉ số octan
›辛贝特xīn bèi tèShin Bet (cơ quan an ninh quốc gia Israel)
›辛格Xīn géSingh (tên)
›辛未xīn wèinăm thứ tám H8 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1991 hoặc 2051
›辛辛那提Xīn xīn nà tíCincinnati, Ohio
›辛普森一家Xīn pǔ sēn yī jiāGia đình Simpson (loạt phim truyền hình Mỹ)
›辛辣xīn làcay nồng (mùi vị); nghĩa bóng: cay nghiệt (phê bình)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.