Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信口开合信口開合

xìn kǒu kāi hé

信口开合 là gì?

信口开合 [xìn kǒu kāi hé] có nghĩa là biến thể của 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信口开合 trong tiếng Việt

biến thể của 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2]

Cách đọc và ghi nhớ 信口开合

信口开合 được đọc là xìn kǒu kāi hé, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan