信口开合
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
信口开合
biến thể của 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2]
Giản thể信口开合
Phồn thể信口開合
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng