Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新款

xīn kuǎn

新款 là gì?

新款 [xīn kuǎn] có nghĩa là mẫu mới; thời trang mới; đời máy mới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新款 trong tiếng Việt

  1. mẫu mới
  2. thời trang mới
  3. đời máy mới

Cách đọc và ghi nhớ 新款

新款 được đọc là xīn kuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mẫu mới; thời trang mới; đời máy mới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan