Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
新建
xīn jiàn

xây dựng mới; vừa mới xây

Cụm từ
新疆
Xīn jiāng

Tân Cương; Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
新绛
Xīn jiàng

huyện Tân Giáng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
新疆歌鸲
Xīn jiāng gē qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim họa mi thông thường (Luscinia megarhynchos)

Cụm từ
新疆生产建设兵团
Xīn jiāng Shēng chǎn Jiàn shè Bīng tuán

Đoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương, còn gọi là XPCC hoặc Binh đoàn, một tổ chức kinh tế và bán quân sự thuộc sở hữu nhà nước ở Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, Trung Quốc

Cụm từ
新疆手抓饭
Xīn jiāng shǒu zhuā fàn

Cơm trộn thịt cừu Tân Cương

Cụm từ
新疆温宿县
Xīn jiāng Wēn sù xiàn

Huyện Ôn Túc ở Tân Cương

Cụm từ
新绛县
Xīn jiàng xiàn

huyện Tân Giáng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
新嫁娘
xīn jià niáng

cô dâu

Cụm từ
新建县
Xīn jiàn xiàn

huyện Xinjian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây

Cụm từ
信教
xìn jiào

tín ngưỡng tôn giáo; thực hành đức tin; theo đạo

Cụm từ
心焦
xīn jiāo

lo lắng; bồn chồn

Cụm từ
新教
Xīn jiào

Tin Lành

Cụm từ
心绞痛
xīn jiǎo tòng

đau thắt ngực

Cụm từ
新教徒
xīn jiào tú

người theo đạo Tin Lành; tín đồ đạo Tin Lành

Cụm từ
新加坡
Xīn jiā pō

Singapore

Cụm từ
新加坡国立大学
Xīn jiā pō Guó lì Dà xué

Đại học Quốc gia Singapore

Cụm từ
新加坡人
Xīn jiā pō rén

người Singapore

Cụm từ
心结
xīn jié

một việc canh cánh trong lòng; nỗi bận tâm; điểm đau; mối hận

Cụm từ
新界
Xīn jiè

Tân Giới (ở Hồng Kông)

Cụm từ
新阶段
xīn jiē duàn

giai đoạn mới; tầm cao hơn

Cụm từ
心肌梗塞
xīn jī gěng sè

nhồi máu cơ tim; cơn đau tim

Cụm từ
心肌梗死
xīn jī gěng sǐ

nhồi máu cơ tim; cơn đau tim

Cụm từ
心急火燎
xīn jí huǒ liǎo

nóng lòng như lửa đốt

Cụm từ
心劲
xīn jìn

suy nghĩ; điều trong lòng

Cụm từ
新津
Xīn jīn

Huyện Tân Tân ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

Cụm từ
新近
xīn jìn

mới

Cụm từ
薪金
xīn jīn

lương; mức lương

Cụm từ
新几内亚
Xīn jǐ nèi yà

New Guinea

Cụm từ
新畿内亚
Xīn Jī nèi yà

New Guinea

Cụm từ