心孔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心孔
xem 心竅|心窍[xin1 qiao4]
Giản thể心孔
Phồn thể心孔
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng