Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心孔

xīn kǒng

心孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心孔 trong tiếng Việt

xem 心竅|心窍[xin1 qiao4]

Tra từ liên quan