Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
策划人策劃人

cè huà rén

策划人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 策划人 trong tiếng Việt

nhà tài trợ; kẻ chủ mưu; người mưu đồ

Tra từ liên quan