Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
现金流量
xiàn jīn liú liàng

dòng tiền mặt

Cụm từ
现金流量表
xiàn jīn liú liàng biǎo

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Cụm từ
现金流转
xiàn jīn liú zhuǎn

dòng tiền mặt

Cụm từ
现金流转表
xiàn jīn liú zhuǎn biǎo

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Cụm từ
现金牛
xiàn jīn niú

con gà đẻ trứng vàng

Cụm từ
先进水平
xiān jìn shuǐ píng

trình độ tiên tiến

Cụm từ
先进武器
xiān jìn wǔ qì

vũ khí tiên tiến

Cụm từ
先进先出
xiān jìn xiān chū

(tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước

Cụm từ
现金周转
xiàn jīn zhōu zhuǎn

dòng tiền mặt

Cụm từ
县级市
xiàn jí shì

thành phố cấp huyện

Cụm từ
仙居
Xiān jū

huyện Xianju ở Taizhou 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
线锯
xiàn jù

cưa lọng; cưa jigsaw

Cụm từ
闲居
xián jū

sống cuộc sống yên tĩnh và bình lặng khi nghỉ hưu; ở nhà không có việc gì làm; sống một cuộc sống cô đơn

Cụm từ
先决
xiān jué

điều kiện tiên quyết; cần thiết

Cụm từ
先觉
xiān jué

người có sự thấu suốt

Cụm từ
先决条件
xiān jué tiáo jiàn

một điều kiện tiên quyết; một yêu cầu tiên quyết

Cụm từ
先决问题
xiān jué wèn tí

vấn đề cần giải quyết trước (trước khi có thể giải quyết vấn đề khác)

Cụm từ
先君
xiān jūn

cha quá cố của tôi; tổ tiên của tôi; hoàng đế quá cố

Cụm từ
险峻
xiǎn jùn

(địa hình) núi non; hiểm trở; (tình huống) bấp bênh; nghiêm trọng

Cụm từ
仙居县
Xiān jū xiàn

huyện Xianju ở Taizhou 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
显卡
xiǎn kǎ

card đồ họa; card màn hình (máy tính)

Cụm từ
掀开
xiān kāi

mở ra; nâng lên

Cụm từ
闲侃
xián kǎn

tán gẫu

Cụm từ
现烤
xiàn kǎo

vừa mới nướng; vừa nướng xong

Cụm từ
显考
xiǎn kǎo

cách gọi tôn kính cho cha đã mất; (cổ) cụ cố

Cụm từ
苋科
xiàn kē

họ Dền, họ thực vật thân thảo chứa rau dền Trung Quốc (Amaranthus inamoenus) 莧菜|苋菜[xian4 cai4]

Cụm từ
仙客来
xiān kè lái

cây cyclamen (từ mượn)

Cụm từ
陷坑
xiàn kēng

cạm bẫy; hố bẫy động vật

Cụm từ
闲空
xián kòng

nhàn rỗi; thời gian rảnh; rảnh rỗi

Cụm từ
闲口
xián kǒu

nói chuyện phiếm

Cụm từ