Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现烤現烤

xiàn kǎo

现烤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现烤 trong tiếng Việt

vừa mới nướng; vừa nướng xong

Tra từ liên quan