Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现金流量現金流量

xiàn jīn liú liàng

现金流量 là gì?

现金流量 [xiàn jīn liú liàng] có nghĩa là dòng tiền mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现金流量 trong tiếng Việt

dòng tiền mặt

Cách đọc và ghi nhớ 现金流量

现金流量 được đọc là xiàn jīn liú liàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dòng tiền mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan