Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
先见者
xiān jiàn zhě

người có tầm nhìn

Cụm từ
先见之明
xiān jiàn zhī míng

sự thấu hiểu trước

Cụm từ
祆教
Xiān jiào

đạo Bái Hỏa

Cụm từ
西安交通大学
Xī ān Jiāo tōng Dà xué

Đại học Giao thông Tây An (XJTU)

Cụm từ
仙界
xiān jiè

thế giới của tiên; chốn bồng lai; thiên đường

Cụm từ
县界
xiàn jiè

ranh giới huyện; ranh giới quận

Cụm từ
衔接
xián jiē

liên kết; kết nối; gia nhập

Cụm từ
现阶段
xiàn jiē duàn

giai đoạn hiện tại

Cụm từ
限界线
xiàn jiè xiàn

ranh giới; đường phân chia

Cụm từ
先进
xiān jìn

tiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)

Cụm từ
献金
xiàn jīn

quyên góp tiền; đóng góp (tiền bạc)

Cụm từ
现今
xiàn jīn

bây giờ; ngày nay; hiện đại

Cụm từ
现金
xiàn jīn

tiền mặt

Cụm từ
仙境
xiān jìng

tiên cảnh; xứ thần tiên; thiên đường

Cụm từ
咸镜
Xián jìng

Tỉnh Hamgyeong đạo của Triều Tiên thời Joseon, nay được chia thành tỉnh Hamgyeong Bắc 咸鏡北道|咸镜北道[Xian2 jing4 bei3 dao4] và tỉnh Hamgyeong Nam 咸鏡南道|咸镜南道[Xian2 jing4 nan2 dao4] của…

Cụm từ
娴静
xián jìng

nhẹ nhàng và tao nhã

Cụm từ
闲静
xián jìng

bình tĩnh; yên tĩnh

Cụm từ
陷阱
xiàn jǐng

cạm bẫy; bẫy; bẫy rập

Cụm từ
险境
xiǎn jìng

tình huống nguy cấp; điều kiện rủi ro; vùng nguy hiểm

Cụm từ
显晶
xiǎn jīng

hiện tinh; có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường

Cụm từ
显镜
xiǎn jìng

kính hiển vi; giống như 顯微鏡|显微镜

Cụm từ
咸镜北道
Xián jìng běi dào

Tỉnh Hamgyeong Bắc ở đông bắc Bắc Triều Tiên, thủ phủ là thành phố Chongjin 清津市[Qing1 jin1 shi4]

Cụm từ
咸镜道
Xián jìng Dào

Tỉnh Hamgyeong của triều đại Joseon Hàn Quốc, nay được chia thành tỉnh Hamgyong Bắc 咸鏡北道|咸镜北道[Xian2 jing4 bei3 dao4] và tỉnh Hamgyong Nam 咸鏡南道|咸镜南道[Xian2 jing4 nan2 dao4] của Bắc…

Cụm từ
先进个人
xiān jìn gè rén

(danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu

Cụm từ
咸镜南道
Xián jìng nán dào

Tỉnh Hamgyeong Nam của miền đông Bắc Triều Tiên

Cụm từ
现金基础
xiàn jīn jī chǔ

cơ sở tiền mặt (kế toán)

Cụm từ
咸津津
xián jīn jīn

mặn mà (hương vị)

Cụm từ
咸津津儿
xián jīn jīn r

biến thể er hoá của 鹹津津|咸津津[xian2 jin1 jin1]

Cụm từ
先进集体
xiān jìn jí tǐ

(vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu

Cụm từ
现金流
xiàn jīn liú

dòng tiền

Cụm từ