Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先君

xiān jūn

先君 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先君 trong tiếng Việt

cha quá cố của tôi; tổ tiên của tôi; hoàng đế quá cố

Tra từ liên quan