Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掀开掀開

xiān kāi

掀开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掀开 trong tiếng Việt

mở ra; nâng lên

Tra từ liên quan