Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现金流转表現金流轉表

xiàn jīn liú zhuǎn biǎo

现金流转表 là gì?

现金流转表 [xiàn jīn liú zhuǎn biǎo] có nghĩa là báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现金流转表 trong tiếng Việt

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Cách đọc và ghi nhớ 现金流转表

现金流转表 được đọc là xiàn jīn liú zhuǎn biǎo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo lưu chuyển tiền tệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan