Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现金牛現金牛

xiàn jīn niú

现金牛 là gì?

现金牛 [xiàn jīn niú] có nghĩa là con gà đẻ trứng vàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现金牛 trong tiếng Việt

con gà đẻ trứng vàng

Cách đọc và ghi nhớ 现金牛

现金牛 được đọc là xiàn jīn niú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con gà đẻ trứng vàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan