Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
相交
xiāng jiāo

giao nhau (ví dụ: giao thông); cắt nhau; kết bạn

Cụm từ
相角
xiàng jiǎo

góc pha

Cụm từ
相较
xiāng jiào

so sánh

Cụm từ
乡郊
xiāng jiāo

nông thôn

Cụm từ
香蕉
xiāng jiāo

quả chuối; LT: 枝[zhi1], 根[gen1], 個|个[ge4], 把[ba3]

Cụm từ
香蕉人
xiāng jiāo rén

người chuối (vỏ vàng, ruột trắng); thuật ngữ hơi miệt thị người Trung dùng cho người Mỹ gốc Á đã đồng hóa; người có ngoại hình châu Á nhưng phong cách phương Tây

Cụm từ
橡胶树
xiàng jiāo shù

cây cao su

Cụm từ
相交数
xiāng jiāo shù

số giao (toán học)

Cụm từ
香娇玉嫩
xiāng jiāo yù nèn

người phụ nữ đẹp

Cụm từ
相接
xiāng jiē

hợp nhất; liên kết; gia nhập; đan xen

Cụm từ
详解
xiáng jiě

giải thích chi tiết; đáp án chi tiết; lời giải đầy đủ (cho một bài toán)

Cụm từ
相近
xiāng jìn

gần; tương tự

Cụm từ
详尽
xiáng jìn

thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ

Cụm từ
镶金
xiāng jīn

mạ vàng; khảm vàng

Cụm từ
项颈
xiàng jǐng

gáy

Cụm từ
香精
xiāng jīng

gia vị; chất điều vị; hương liệu; nước sốt; tinh chất

Cụm từ
详尽无遗
xiáng jìn wú yí

toàn diện; tỉ mỉ, không sót

Cụm từ
湘剧
Xiāng jù

Kịch Tương (Hồ Nam)

Cụm từ
相聚
xiāng jù

gặp gỡ cùng nhau; tụ họp

Cụm từ
相距
xiāng jù

khoảng cách xa; cách nhau một khoảng nhất định

Cụm từ
芗剧
Xiāng jù

một loại hình opera phổ biến ở miền nam Phúc Kiến và Đài Loan

Cụm từ
湘军
Xiāng jūn

Quân đội Hồ Nam, lực lượng không chính quy được thành lập vào những năm 1850 để chống lại cuộc nổi dậy Thái Bình Thiên Quốc

Cụm từ
想开
xiǎng kāi

vượt qua (cú sốc, mất mát,...); không nghĩ mãi về những điều khó chịu; chấp nhận tình huống và tiếp tục

Cụm từ
相看
xiāng kàn

nhìn nhau; nhìn kỹ; nhìn nhận

Cụm từ
飨客
xiǎng kè

thiết đãi khách

Cụm từ
香客
xiāng kè

người hành hương Phật giáo; người thờ cúng Phật giáo

Cụm từ
相空间
xiàng kōng jiān

không gian pha (toán học, phương trình vi phân thường)

Cụm từ
香口胶
xiāng kǒu jiāo

kẹo cao su

Cụm từ
相框
xiàng kuàng

khung ảnh

Cụm từ
向来
xiàng lái

luôn luôn (trước đây)

Cụm từ