Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香娇玉嫩香嬌玉嫩

xiāng jiāo yù nèn

香娇玉嫩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香娇玉嫩 trong tiếng Việt

người phụ nữ đẹp

Tra từ liên quan