Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香口胶香口膠

xiāng kǒu jiāo

香口胶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香口胶 trong tiếng Việt

kẹo cao su

Tra từ liên quan