详解詳解 xiáng jiě 详解 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 详解 trong tiếng Việt giải thích chi tiết; đáp án chi tiết; lời giải đầy đủ (cho một bài toán) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan