Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
详解詳解

xiáng jiě

详解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 详解 trong tiếng Việt

giải thích chi tiết; đáp án chi tiết; lời giải đầy đủ (cho một bài toán)

Tra từ liên quan