详尽詳盡 xiáng jìn 详尽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 详尽 trong tiếng Việt thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan