项颈 là gì?
项颈 [xiàng jǐng] có nghĩa là gáy.
Nghĩa của từ 项颈 trong tiếng Việt
gáy
Cách đọc và ghi nhớ 项颈
项颈 được đọc là xiàng jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gáy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
项颈 [xiàng jǐng] có nghĩa là gáy.
gáy
项颈 được đọc là xiàng jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gáy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .