想开想開
想开 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 想开 trong tiếng Việt
vượt qua (cú sốc, mất mát,...); không nghĩ mãi về những điều khó chịu; chấp nhận tình huống và tiếp tục
vượt qua (cú sốc, mất mát,...); không nghĩ mãi về những điều khó chịu; chấp nhận tình huống và tiếp tục