Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
想开想開

xiǎng kāi

想开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 想开 trong tiếng Việt

vượt qua (cú sốc, mất mát,...); không nghĩ mãi về những điều khó chịu; chấp nhận tình huống và tiếp tục

Tra từ liên quan