Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相近

xiāng jìn

相近 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相近 trong tiếng Việt

gần; tương tự

Tra từ liên quan