Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向来向來

xiàng lái

向来 là gì?

向来 [xiàng lái] có nghĩa là luôn luôn (trước đây).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向来 trong tiếng Việt

luôn luôn (trước đây)

Cách đọc và ghi nhớ 向来

向来 được đọc là xiàng lái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “luôn luôn (trước đây)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan