Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相距

xiāng jù

相距 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相距 trong tiếng Việt

khoảng cách xa; cách nhau một khoảng nhất định

Tra từ liên quan