Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
头孢菌素
tóu bāo jūn sù

cephalosporin (dược phẩm); cephalothin

Cụm từ
头孢拉定
tóu bāo lā dìng

cefradine, cephradine (dược)

Cụm từ
投保人
tóu bǎo rén

người giữ hợp đồng bảo hiểm; người được bảo hiểm

Cụm từ
投奔
tóu bèn

tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn

Cụm từ
投币
tóu bì

hoạt động bằng xu; đút xu vào

Cụm từ
投标
tóu biāo

đấu thầu; nộp thầu

Cụm từ
投币口
tóu bì kǒu

khe đút xu

Cụm từ
头部
tóu bù

phần đầu

Cụm từ
头彩
tóu cǎi

giải nhất trong xổ số

Cụm từ
投产
tóu chǎn

đưa vào sản xuất; đưa vào vận hành

Cụm từ
头朝下
tóu cháo xià

(rơi hoặc treo) đầu hướng xuống; cắm đầu; lao đầu

Cụm từ
透彻
tòu chè

sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén

Cụm từ
透澈
tòu chè

biến thể của 透徹|透彻[tou4 che4]

Cụm từ
投诚
tóu chéng

đào ngũ; đầu hàng; chấp nhận thua cuộc

Cụm từ
头城
Tóu chéng

Trấn Toucheng ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
头城镇
Tóu chéng Zhèn

Trấn Toucheng ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
偷吃
tōu chī

ăn vụng; ăn trộm đồ ăn; không chung thuỷ

Cụm từ
透抽
tòu chōu

mực kiếm (Đài Loan)

Cụm từ
头寸
tóu cùn

(tài chính) vị thế tiền mặt; vị thế

Cụm từ
投错胎
tóu cuò tāi

đầu thai nhầm bụng; (ví von) sinh ra trong hoàn cảnh bất hạnh (gia đình nghèo khó, bạo lực gia đình, v.v.)

Cụm từ
头大
tóu dà

có cái đầu to; (nghĩa bóng) bị nhức đầu; chóng mặt

Cụm từ
头戴式耳机
tóu dài shì ěr jī

tai nghe

Cụm từ
投弹
tóu dàn

ném thuốc nổ; ném bom

Cụm từ
头挡
tóu dǎng

số một

Cụm từ
偷盗
tōu dào

trộm cắp

Cụm từ
头道
tóu dào

lần đầu; đầu tiên (vòng, món ăn, lớp sơn, v.v.)

Cụm từ
头倒立
tóu dào lì

trồng cây chuối

Cụm từ
头灯
tóu dēng

đèn pha (của xe cộ); đèn đội đầu; đèn pin đội đầu

Cụm từ
头等
tóu děng

hạng nhất; hàng đầu; chính

Cụm từ
头等舱
tóu děng cāng

khoang hạng nhất

Cụm từ