Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头寸頭寸

tóu cùn

头寸 là gì?

头寸 [tóu cùn] có nghĩa là (tài chính) vị thế tiền mặt; vị thế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头寸 trong tiếng Việt

  1. (tài chính) vị thế tiền mặt
  2. vị thế

Cách đọc và ghi nhớ 头寸

头寸 được đọc là tóu cùn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tài chính) vị thế tiền mặt; vị thế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan