Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投诚投誠

tóu chéng

投诚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投诚 trong tiếng Việt

đào ngũ; đầu hàng; chấp nhận thua cuộc

Tra từ liên quan