Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头挡頭擋

tóu dǎng

头挡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头挡 trong tiếng Việt

số một

Tra từ liên quan