Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头等舱頭等艙

tóu děng cāng

头等舱 là gì?

头等舱 [tóu děng cāng] có nghĩa là khoang hạng nhất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头等舱 trong tiếng Việt

khoang hạng nhất

Cách đọc và ghi nhớ 头等舱

头等舱 được đọc là tóu děng cāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoang hạng nhất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan