Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头道頭道

tóu dào

头道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头道 trong tiếng Việt

lần đầu; đầu tiên (vòng, món ăn, lớp sơn, v.v.)

Tra từ liên quan