头道頭道 tóu dào 头道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 头道 trong tiếng Việt lần đầu; đầu tiên (vòng, món ăn, lớp sơn, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan