Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
透光
tòu guāng

trong suốt; trong mờ

Cụm từ
投光灯
tóu guāng dēng

đèn pha

Cụm từ
透过
tòu guò

đi qua; thâm nhập; thông qua

Cụm từ
头箍儿
tóu gū r

băng dùng bởi phụ nữ Mãn Châu để búi tóc

Cụm từ
偷汉
tōu hàn

(phụ nữ) ngoại tình

Cụm từ
偷汉子
tōu hàn zi

(người phụ nữ) cặp bồ

Cụm từ
头号
tóu hào

hàng nhất; hạng đầu; số một

Cụm từ
头号字
tóu hào zì

kiểu chữ lớn nhất; chữ to nhất

Cụm từ
投合
tóu hé

hòa hợp; hợp nhau; chiều theo; làm vừa lòng

Cụm từ
透红
tòu hóng

hồng hào

Cụm từ
投壶
tóu hú

trò chơi cổ đại trong tiệc, ném mũi tên vào bình, người thắng được xác định bởi số mũi tên ném trúng, và người thua phải uống rượu phạt

Cụm từ
投怀送抱
tóu huái sòng bào

lao vào vòng tay ai; nhào vào lòng ai

Cụm từ
偷换
tōu huàn

đánh tráo một cách lén lút

Cụm từ
投环
tóu huán

biến thể của 投繯|投缳[tou2 huan2]

Cụm từ
投缳
tóu huán

tự treo cổ; tự tử bằng cách treo cổ

Cụm từ
头回
tóu huí

lần đầu tiên; lần trước; dịp trước (đã xảy ra)

Cụm từ
头昏
tóu hūn

chóng mặt; choáng váng; đầu óc quay cuồng

Cụm từ
头昏目晕
tóu hūn mù yūn

xem 頭昏目眩|头昏目眩[tou2 hun1 mu4 xuan4]

Cụm từ
头昏脑闷
tóu hūn nǎo mèn

choáng váng và chóng mặt; đầu óc quay cuồng

Cụm từ
头昏脑眩
tóu hūn nǎo xuàn

chóng mặt; làm choáng đầu óc

Cụm từ
头昏脑涨
tóu hūn nǎo zhàng

biến thể của 頭昏腦脹|头昏脑胀[tou2 hun1 nao3 zhang4]

Cụm từ
头昏脑胀
tóu hūn nǎo zhàng

chóng mặt; đầu óc quay cuồng

Cụm từ
头昏眼晕
tóu hūn yǎn yūn

đầu óc quay cuồng và mờ mắt; choáng váng; ngất xỉu

Cụm từ
投寄
tóu jì

gửi bằng bưu điện

Cụm từ
投机
tóu jī

hợp ý; đồng điệu; đầu cơ; trục lợi

Cụm từ
偷加
tōu jiā

thêm vào một cách lén lút (thứ gì đó không nên có)

Cụm từ
头家
tóu jiā

người tổ chức một sòng bạc, lấy phần trăm từ tiền thắng; người cầm cái (cờ bạc); người chơi trước (trong trò chơi); (tiếng địa phương) ông chủ; chủ sở hữu

Cụm từ
头奖
tóu jiǎng

giải nhất

Cụm từ
头角
tóu jiǎo

tài năng của người trẻ; sự rực rỡ của tuổi trẻ

Cụm từ
偷鸡不着蚀把米
tōu jī bù zháo shí bǎ mǐ

xem 偷雞不成蝕把米|偷鸡不成蚀把米[tou1 ji1 bu4 cheng2 shi2 ba3 mi3]

Cụm từ